S. Alshammari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kuwait SC 8 8:25 1.8 1.6 0.9 33.3% 28.6% 0% 0 0
WASL WASL 8 8:25 1.8 1.6 0.9 33.3% 28.6% 0% 0 0
Kuwait 3 18:05 6.3 2 0.7 42.1% 25.0% 66.7% 0 0
Kuwait SC 5 3:27 0.8 0.4 0.4 50.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions