S. Allen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caballeros de Culiacan 15 23:59 5 2.9 2.1 52.0% 21.4% 64.5% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 15 23:59 5 2.9 2.1 52.0% 21.4% 64.5% 0 0
ETHA Engomi 18 38:26 15.3 7.2 4.6 39.1% 22.2% 67.2% 2 0
Mornar Bar 5 15:31 3.6 1.2 2.2 35.0% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions