S. Ali

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge W 9 20:32 5.7 1.4 1.8 29.8% 34.1% 50.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 9 20:32 5.7 1.4 1.8 29.8% 34.1% 50.0% 0 0
Huddinge W 5 21:20 2 1.2 2.4 13.8% 10.0% 0% 0 0
Huddinge W 2 16:01 1.5 1.5 1 20.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions