S. Albert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cegledi W 27 19:03 4.1 1.3 1.3 33.3% 20.9% 75.0% 0 0
NB I A W NB I A W 27 19:03 4.1 1.3 1.3 33.3% 20.9% 75.0% 0 0
Hungary U19 W 7 17:31 4.4 2.1 2 37.9% 0.0% 64.3% 0 0
Cegledi W 28 19:36 4.3 1.4 1.2 40.0% 31.8% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions