S. Alajiki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ireland 5 34:50 17.6 9.8 1.8 39.5% 31.2% 61.9% 3 0
EuroBasket EuroBasket 5 34:50 17.6 9.8 1.8 39.5% 31.2% 61.9% 3 0
Pistoia Galil Elyon 23 24:47 9.9 3.5 0.7 41.3% 30.2% 61.5% 0 0
Galil Elyon 4 28:14 11 4.2 0.2 39.5% 45.8% 60.0% 0 0
Ireland 3 19:36 3.3 7.7 1 25.0% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions