S. Aktas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yalova W 25 27:37 9.7 3 2.7 42.2% 32.4% 69.1% 1 0
TKBL Women TKBL Women 24 27:28 9.8 3.1 2.7 42.0% 31.8% 70.3% 1 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 31:28 9 2 2 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Turgutlu W 3 18:18 6 2.7 1.3 40.0% 22.2% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions