S. Akbingol

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Azerbaijan W 5 15:53 2.4 2 0.6 25.0% 14.3% 0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 5 15:53 2.4 2 0.6 25.0% 14.3% 0% 0 0
Azerbaijan W 6 25:14 2.5 3.8 0.3 15.0% 11.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions