S. Akalan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CBK Mersin W 28 9:25 3.2 1.2 0.6 43.6% 32.6% 72.7% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 6 3:22 1.7 0.7 0 57.1% 50.0% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 22 11:04 3.6 1.4 0.8 42.3% 30.8% 72.7% 0 0
CBK Mersin W Turkey W 2 7:52 2.5 1.5 1.5 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Nesibe Aydin W 28 18:38 5.5 2.7 0.6 34.0% 28.4% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions