S. Aguilera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sportivo Luqueno 33 17:46 4.6 1.7 0.8 31.8% 20.9% 63.2% 0 0
LNB LNB 33 17:46 4.6 1.7 0.8 31.8% 20.9% 63.2% 0 0
Sol de America 12 22:21 3.6 1.6 1.1 31.6% 11.1% 33.3% 0 0
Deportivo Campoalto 18 19:35 5.6 1.4 1.1 33.3% 32.4% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions