S. Adamovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Banja Luka 27 18:48 8.3 4 0.9 52.5% 44.8% 60.6% 1 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 27 18:48 8.3 4 0.9 52.5% 44.8% 60.6% 1 0
Borac Banja Luka 8 12:16 3.5 2.4 0.5 44.0% 40.0% 40.0% 0 0
Sloboda 6 6:32 2.8 0.5 0.2 87.5% 100.0% 0% 0 0
Borac Banja Luka Prijedor 28 14:34 4.1 2.4 0.7 47.9% 27.8% 63.6% 0 0
Borac Banja Luka 4 14:37 2.5 2.5 0.5 44.4% 20.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions