S. Acevedo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Berazategui W 22 28:21 15.8 4.5 3 39.1% 30.6% 79.1% 1 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 22 28:21 15.8 4.5 3 39.1% 30.6% 79.1% 1 0
Berazategui W El Talar W 36 29:45 14.4 3.4 2.2 38.8% 30.0% 82.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions