S. Aceituno

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quilpue Basquetbol 8 24:48 9.2 3.6 2.2 38.2% 20.8% 55.0% 0 0
LNB 2 LNB 2 8 24:48 9.2 3.6 2.2 38.2% 20.8% 55.0% 0 0
Quilpue Basquetbol 10 25:34 10.8 3.5 1.3 37.8% 22.2% 76.5% 0 0
Quilpue Basquetbol 21 22:56 8 3.7 1.6 37.2% 25.8% 62.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions