S. Abashidze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana 28 5:43 2.1 1.8 0.4 55.6% 20.0% 47.1% 0 0
National League National League 24 6:30 2.5 2.1 0.5 56.8% 25.0% 47.1% 0 0
WASL WASL 4 1:01 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Astana Astana 2 21 18:38 7.2 4.4 1.6 48.2% 26.9% 56.7% 0 0
Astana 2 31 17:00 6.5 4.1 1.1 43.9% 28.9% 54.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions