S. Abarca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Avispas W 12 35:31 16 8.1 1.3 26.3% 24.4% 71.4% 6 0
LMBPF Women LMBPF Women 12 35:31 16 8.1 1.3 26.3% 24.4% 71.4% 6 0
Las Avispas W 7 30:38 7.4 3.9 2.3 25.4% 26.9% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions