Rylichova Anna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov W 2 26:18 7 4 2.5 30.8% 16.7% 83.3% 0 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 2 26:18 7 4 2.5 30.8% 16.7% 83.3% 0 0
Chomutov W 8 20:56 10.2 3.9 3.1 47.8% 33.3% 84.6% 0 0
Chomutov W 31 23:06 7.7 5.4 2.3 36.9% 26.9% 72.9% 0 0
Chomutov W 10 20:43 9.8 3.9 2.6 35.8% 29.0% 77.5% 1 0
Chomutov W 24 20:31 8.6 3.8 1.7 42.8% 23.9% 79.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions