Rylich Frantisek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Czech Republic 4 3:28 0 0.2 0.2 0.0% 0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 3:28 0 0.2 0.2 0.0% 0% 0% 0 0
Nymburk 52 19:16 8.2 1.5 1.9 44.0% 36.6% 79.5% 0 0
Nymburk 18 16:29 4.1 1.3 0.8 35.9% 28.8% 50.0% 0 0
Nymburk 46 17:48 6 1.8 1.5 40.4% 35.3% 85.3% 0 0
Nymburk 19 16:04 4.7 1.1 1.3 41.7% 41.5% 88.9% 0 0
Nymburk Polabi 53 19:54 7.9 2.1 1.6 41.7% 34.2% 76.7% 0 0
Nymburk 14 17:39 3.9 2.2 1.1 37.0% 24.1% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions