Ryan Robbi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lublin W 1 33:54 16 7 3 43.8% 16.7% 50.0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 1 33:54 16 7 3 43.8% 16.7% 50.0% 0 0
Lublin W 40 26:42 14.5 6 4.1 49.1% 46.7% 75.9% 2 0
Sleza Wroclaw W 1 27:51 18 8 3 41.7% 50.0% 75.0% 0 0
Sleza Wroclaw W 28 29:59 17.4 6.3 4.6 44.4% 27.1% 72.4% 3 1
Lulea W 31 28:31 19.7 5 3.4 46.1% 40.2% 82.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions