Ruzic Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Croatia 8 16:29 6.6 4.8 1 66.7% 28.6% 60.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 8 16:29 6.6 4.8 1 66.7% 28.6% 60.0% 0 0
Joventut Badalona 1 9:44 2 3 0 50.0% 0% 0% 0 0
Joventut Badalona 34 17:59 6.9 4 0.7 106.0% 261.1% 68.1% 1 0
Croatia Joventut Badalona 13 17:05 6.5 3.6 0.8 51.5% 17.6% 65.0% 0 0
Joventut Badalona 17 11:04 2.6 1.6 0.2 46.2% 20.0% 33.3% 0 0
Joventut Badalona 7 15:40 5 1.7 0.1 51.7% 30.0% 33.3% 0 0
Joventut Badalona 26 16:31 4.9 3 0.5 48.5% 37.7% 63.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions