Rutherford Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jonava 15 23:16 9.3 7.1 1 61.8% 0% 93.3% 3 0
LKL LKL 15 23:16 9.3 7.1 1 61.8% 0% 93.3% 3 0
BC Kalev/Cramo 15 17:05 10.1 6.7 0.7 60.0% 50.0% 64.1% 1 0
Neptunas 40 18:04 8.7 5.3 0.9 67.8% 0% 74.7% 2 0
Leiden 5 25:37 12.8 7.2 1.4 58.5% 0% 64.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions