Russell Jr. Dwayne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obera TC 19 14:40 3.5 3.8 0.2 42.1% 0.0% 66.7% 0 0
Liga A Liga A 19 14:40 3.5 3.8 0.2 42.1% 0.0% 66.7% 0 0
Colonias Gold 16 30:10 14.7 8.1 1.4 51.1% 0% 63.2% 6 0
Piratas de Bogota Valdivia 41 32:05 15.3 8.6 1.2 58.9% 0.0% 68.5% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions