Russell DeWayne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Breogan 30 20:27 9.5 1.6 5 42.1% 35.1% 74.5% 2 0
ACB ACB 30 20:27 9.5 1.6 5 42.1% 35.1% 74.5% 2 0
Petkim Spor 29 25:43 8.6 1.5 5.4 37.3% 32.0% 89.3% 2 0
Petkim Spor Cholet 18 27:47 8.9 1.4 5.4 39.9% 40.4% 79.4% 2 0
Oldenburg 35 25:22 14.1 2.1 6 41.2% 30.6% 81.9% 1 0
Oldenburg 6 32:12 18.5 2.7 8.2 41.3% 24.2% 86.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions