Rupnik Luka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poitiers 38 22:22 10.6 1.5 4.9 40.8% 41.0% 84.0% 1 0
Pro B Pro B 38 22:22 10.6 1.5 4.9 40.8% 41.0% 84.0% 1 0
Poitiers 2 19:40 6 1.5 1.5 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Poitiers 32 25:48 12.3 2.6 6.2 36.2% 36.1% 82.9% 3 0
Poitiers 1 20:20 6 1 3 33.3% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions