Rupert Iliana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce W 39 25:53 15.7 6.2 2.5 59.7% 38.3% 82.3% 4 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 3 24:04 16 8 2.7 64.5% 42.9% 71.4% 1 0
TKBL W TKBL W 21 24:23 15.5 6.1 2.9 61.1% 40.7% 76.2% 2 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 15 28:19 15.8 5.9 1.9 56.8% 35.2% 89.4% 1 0
Golden State Valkyries W Fenerbahce W France W 26 23:14 9 4 1.8 44.3% 41.9% 95.2% 0 0
CBK Mersin W 35 31:28 15.4 8.1 3.2 51.6% 42.0% 77.9% 8 0
France W CBK Mersin W 24 17:25 8.6 4.2 1.4 52.9% 37.8% 73.7% 1 0
Virtus Bologna W 40 24:12 10.4 5.6 1.5 48.8% 35.2% 87.5% 3 0
France W 9 19:29 7.1 4.8 1.1 45.0% 26.3% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions