Runkauskas Marius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Olimpas Palanga 36 18:33 4.8 1.6 1.4 33.7% 31.2% 71.4% 0 0
NKL NKL 36 18:33 4.8 1.6 1.4 33.7% 31.2% 71.4% 0 0
Neptunas 2 36 15:22 5.1 2 1.1 37.7% 35.4% 66.7% 0 0
BC Olimpas Palanga 51 24:46 11.9 2.8 2.2 43.9% 39.8% 84.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions