Runjic Lovre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Basket 20 28:34 11.8 2.6 2.8 60.0% 41.9% 73.8% 0 0
Superliga Superliga 19 28:18 11.9 2.7 2.8 62.0% 43.6% 73.8% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 33:24 10 1 2 33.3% 25.0% 75.0% 0 0
Mornar Bar Vienna Basket 26 21:29 7.2 2.7 1.8 44.0% 30.2% 63.1% 0 0
Mornar Bar 30 30:07 11.2 3.8 2.1 47.9% 34.2% 63.7% 0 0
Split 43 16:12 6.4 2.1 0.9 47.5% 35.5% 71.3% 0 0
Split Croatia 25 15:18 3.8 2.4 0.9 53.1% 42.9% 68.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions