Rumsa Gediminas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Delikatesas Joniskis 4 10:30 3.2 2 0.5 33.3% 42.9% 50.0% 0 0
NKL NKL 4 10:30 3.2 2 0.5 33.3% 42.9% 50.0% 0 0
Kauno Atletas 33 10:47 3.2 1.6 0.3 37.7% 20.5% 63.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions