Rulyova Ganna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana W 26 35:52 17.2 13.7 4.7 45.4% 35.9% 78.4% 18 0
National League Women National League Women 26 35:52 17.2 13.7 4.7 45.4% 35.9% 78.4% 18 0
Astana W 21 28:58 12.1 10 5 45.4% 35.0% 75.0% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions