Rukhadze Giorgi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CIU 3 11:32 1 0.7 0.3 20.0% 25.0% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 11:32 1 0.7 0.3 20.0% 25.0% 0% 0 0
CIU 21 10:55 2.2 1.4 1 41.0% 34.4% 57.1% 0 0
Griffin 2 15:33 3 2.5 2 20.0% 25.0% 33.3% 0 0
Griffin 3 26:49 11.7 2.7 4.3 30.3% 33.3% 77.8% 0 0
CIU 23 4:59 0.9 0.5 0.3 38.1% 18.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions