Ruikis Mantas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Olimpas Palanga Vytis VDU 45 25:58 10 2.3 1.8 40.9% 36.9% 75.8% 0 0
NKL NKL 45 25:58 10 2.3 1.8 40.9% 36.9% 75.8% 0 0
Kretinga 49 28:27 13.7 2.9 2.1 45.5% 36.8% 86.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions