Rugg Clancy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luxembourg 6 30:43 14.7 6.7 2.2 45.1% 40.0% 80.0% 1 0
EuroBasket EuroBasket 6 30:43 14.7 6.7 2.2 45.1% 40.0% 80.0% 1 0
Luxembourg 3 25:44 13.7 6.7 2.7 51.6% 16.7% 61.5% 0 0
Esch 17 31:47 18.8 8.9 2.6 50.2% 27.1% 87.4% 5 0
Esch 21 33:23 18.8 9.9 2.1 52.5% 39.1% 79.2% 11 0
Esch 26 35:27 22.2 11 2.3 51.7% 34.5% 81.1% 16 0
Luxembourg 8 31:33 19.2 8.5 2.5 50.0% 25.0% 75.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions