Ruff-Nagy Dora

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UNI Gyor W 9 26:20 9.6 4.8 4.1 49.3% 35.0% 56.2% 1 0
NB I A W NB I A W 9 26:20 9.6 4.8 4.1 49.3% 35.0% 56.2% 1 0
UNI Gyor W 27 13:38 3.9 1.6 2.8 39.4% 21.1% 69.2% 0 0
Hungary W 1 8:38 0 1 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
UNI Gyor W 39 19:49 6.9 2.1 3 42.1% 34.8% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions