Ruef Mikaela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sydney W 7 26:05 8.4 9.1 3.7 40.4% 30.8% 81.8% 3 0
NBL W NBL W 7 26:05 8.4 9.1 3.7 40.4% 30.8% 81.8% 3 0
Townsville W 22 30:07 9.9 9.1 2 40.8% 32.5% 74.4% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions