Rudovic Luka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tajfun Sentjur Furstenfeld 8 27:26 7.9 2.9 1.4 38.9% 26.5% 75.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 7 25:41 8.3 2.7 1.4 45.2% 32.0% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 1 39:38 5 4 1 16.7% 11.1% 0% 0 0
LTH Castings 18 21:41 8.1 2.7 0.8 46.1% 26.4% 73.5% 0 0
LTH Castings Sencur 19 14:22 5.9 1.8 0.4 38.7% 33.8% 82.6% 0 0
Sencur 5 7:42 1.2 0.6 0.2 20.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions