Rudner Gabor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szolnoki Olaj 38 15:56 4.9 1.4 0.9 40.9% 40.3% 66.7% 0 0
NBA NBA 35 15:36 5.1 1.3 0.9 42.7% 42.4% 71.4% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 19:42 3.7 2 0.7 25.0% 18.2% 50.0% 0 0
Szolnoki Olaj 9 15:46 3.9 1.1 1.1 32.4% 37.9% 0% 0 0
Szolnoki Olaj 35 18:22 5.2 2.1 0.8 41.7% 35.1% 73.3% 0 0
Szolnoki Olaj 6 17:12 3.3 1.5 0.5 40.0% 30.0% 50.0% 0 0
Szolnoki Olaj 34 13:31 3.6 1.3 0.6 36.8% 30.7% 47.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions