Rudd Victor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Defensor 20 25:56 14.3 4.9 2.1 39.5% 40.2% 80.0% 2 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 20 25:56 14.3 4.9 2.1 39.5% 40.2% 80.0% 2 0
Al Arabi Penarol 30 27:55 10.3 6.7 3.2 34.7% 21.5% 82.9% 3 0
Brillantes 3 29:29 8 5.7 4.7 25.0% 12.5% 100.0% 0 0
Aguada 43 30:35 14.6 5.7 2.8 41.2% 36.2% 81.1% 4 0
Capitanes de Arecibo 6 25:43 13.7 6 2.3 0% 0% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions