Rubstavicius Mantas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lithuania 4 14:41 6 2 0.8 44.4% 25.0% 62.5% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 14:41 6 2 0.8 44.4% 25.0% 62.5% 0 0
Zalgiris Kaunas 33 14:44 7.3 2.3 1.8 46.1% 43.8% 83.1% 0 0
Lithuania Zalgiris Kaunas 19 4:52 1.9 0.6 0.2 35.5% 35.0% 87.5% 0 0
Lietkabelis 50 25:33 13.8 3 1.9 46.5% 40.2% 84.7% 1 0
Golden State Warriors Lietkabelis 18 21:07 9.9 2.2 1.5 39.1% 26.2% 83.1% 0 0
New Zealand Breakers 25 19:44 9.4 2.1 1.2 51.7% 42.5% 82.3% 0 0
Lithuania 2 2:13 0.5 0.5 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions