Rubinas Jokubas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vytis VDU 35 25:19 9.8 2 2.7 45.6% 32.3% 68.1% 0 0
NKL NKL 35 25:19 9.8 2 2.7 45.6% 32.3% 68.1% 0 0
Vytis VDU BC Olimpas Palanga 41 24:54 10.3 2.6 2.5 46.0% 38.9% 75.5% 0 0
Siauliai Mazeikiai 41 17:07 3.9 1 1.9 40.7% 32.9% 59.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions