Ruan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flamengo 3 22:31 13 4.7 0.3 73.9% 0% 71.4% 0 0
Super 8 Super 8 3 22:31 13 4.7 0.3 73.9% 0% 71.4% 0 0
Flamengo 36 20:42 11 6 0.5 65.1% 0% 58.0% 5 0
Venados de Mazatlan 26 27:28 16.2 6.8 1.2 57.0% 33.3% 61.0% 2 0
Paulistano 2 21:35 9 9.5 2 38.9% 0% 66.7% 1 0
Brazil 6 11:51 5 3.8 0.7 57.1% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions