Rtail Karim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neptunas 2 34 16:48 8.4 4.5 0.7 42.7% 31.8% 78.3% 3 0
NKL NKL 34 16:48 8.4 4.5 0.7 42.7% 31.8% 78.3% 3 0
Lebanon 3 22:52 3.3 1.3 0.3 26.7% 0.0% 100.0% 0 0
Neptunas 2 17 14:03 4.8 2.6 0.8 43.8% 21.1% 87.5% 0 0
Lebanon U19 Lebanon 9 21:23 9.3 3 1.3 35.4% 20.0% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions