Rozsypal Lukas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valecnici Decin 15 15:48 4.9 3.7 1.1 33.8% 20.6% 80.0% 1 0
Czech Cup Czech Cup 1 10:49 2 3 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 14 16:09 5.1 3.8 1.2 33.3% 21.2% 80.0% 1 0
Litomerice 16 24:10 10.1 4.2 1.8 43.6% 34.9% 69.2% 0 0
Decin Litomerice 30 16:20 5 3.4 0.8 35.3% 24.4% 63.6% 0 0
Decin 2 9:13 2.5 2 0 50.0% 100.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions