Rozitis Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Real Valladolid Lancut 12 16:04 5 4.2 0.7 46.2% 0.0% 50.0% 0 0
Primera FEB Primera FEB 9 16:13 5.1 4.2 0.4 54.8% 0.0% 60.0% 0 0
1 Liga 1 Liga 3 15:39 4.7 4.3 1.3 33.3% 0% 0.0% 0 0
Tartu Ulikool Oviedo 27 15:31 6.1 4.7 1.3 48.5% 0.0% 70.6% 1 0
Tartu Ulikool 9 20:13 11.4 5.8 1 71.9% 0% 45.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions