Rozanek Robert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovakia 1 19:46 3 4 7 25.0% 33.3% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 19:46 3 4 7 25.0% 33.3% 0% 0 0
Iskra Svit 34 26:42 10.2 2.4 2.2 41.0% 33.1% 70.8% 0 0
Iskra Svit 32 30:44 11.5 3.3 3.6 36.9% 29.1% 80.9% 0 0
Slovakia 1 9:03 0 1 2 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Slovakia 2 2:41 1.5 0.5 0 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions