Royna Meron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Raanana 5 3:48 0 0 0.4 0.0% 0% 0% 0 0
Super League Super League 5 3:48 0 0 0.4 0.0% 0% 0% 0 0
Hapoel Tel Aviv 11 4:16 1.6 1.2 0.2 66.7% 0.0% 50.0% 0 0
Hapoel Tel Aviv 2 1:11 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Galil Elyon 19 20:01 5.5 5.9 1.1 55.8% 75.0% 73.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions