Rowland Earl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
JL Bourg 1 13:55 6 1 4 100.0% 100.0% 100.0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 1 13:55 6 1 4 100.0% 100.0% 100.0% 0 0
JL Bourg 30 14:01 4.3 1.1 2.3 36.7% 23.3% 92.3% 0 0
JL Bourg 18 15:20 5.1 1.2 2.1 38.9% 33.3% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions