Rowan Maverick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pistoia 18 33:03 14.1 6.1 1.3 40.3% 29.8% 80.0% 1 0
Lega A Lega A 18 33:03 14.1 6.1 1.3 40.3% 29.8% 80.0% 1 0
Usti n. Labem 41 20:32 10.2 3.7 0.5 43.9% 34.5% 82.9% 1 0
Usti n. Labem 7 21:59 8.3 3.1 0.6 43.1% 32.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions