Rousselle Jonathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Granada 33 20:07 7 1.5 2.5 42.4% 39.6% 70.9% 0 0
ACB ACB 33 20:07 7 1.5 2.5 42.4% 39.6% 70.9% 0 0
Granada 34 22:14 8.9 1.8 3.7 39.8% 34.3% 79.0% 0 0
Granada Dijon 33 16:19 5.8 1.5 2.7 42.2% 35.1% 71.0% 0 0
Dijon 2 10:59 3 0.5 0.5 40.0% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions