Roumy Sara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Giovanni W 30 27:10 10.5 2.8 1.4 39.5% 33.7% 90.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 26:00 11.4 2 1.8 42.7% 34.5% 100.0% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 37:26 20 2 2 41.2% 35.7% 50.0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 21 27:07 9.7 3.1 1.2 38.0% 33.1% 93.8% 0 0
Faenza W 22 31:13 17.5 3.3 1 40.5% 35.4% 80.0% 0 0
Keltern W 6 30:00 13.5 1.2 2.3 42.9% 38.1% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions