Rougeau Rene

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canterbury Rams 13 23:44 9.8 6.2 2.5 43.9% 30.4% 90.0% 0 0
NBL NBL 13 23:44 9.8 6.2 2.5 43.9% 30.4% 90.0% 0 0
Helsinki Seagulls 40 31:55 15.4 8.8 3.2 46.3% 35.0% 77.4% 19 0
Helsinki Seagulls 43 26:09 14.9 7.1 3.2 55.7% 27.0% 78.6% 5 0
Helsinki Seagulls 51 28:57 12.1 6.3 3.5 46.0% 30.8% 78.3% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions