Rossetto David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uniao Corinthians 37 13:00 2.9 1.8 1.6 34.0% 30.9% 61.3% 0 0
NBB NBB 37 13:00 2.9 1.8 1.6 34.0% 30.9% 61.3% 0 0
Bauru 45 17:55 5.4 2.4 2.6 35.9% 29.5% 58.5% 0 0
Cerrado 30 27:37 10 3.4 4.2 40.3% 38.0% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions