Rossato Riccardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Italy 1 8:59 5 2 0 66.7% 50.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 8:59 5 2 0 66.7% 50.0% 0% 0 0
Italy 1 21:17 9 0 0 37.5% 60.0% 0% 0 0
Trapani Reggiana 28 19:41 8.2 2.8 1.8 44.9% 38.8% 78.2% 1 0
Trapani Reggiana 12 16:24 3.2 1.8 1.2 24.4% 24.1% 90.0% 0 0
Trapani 36 14:33 5.4 2 0.7 46.8% 42.0% 86.3% 0 0
Scafati 26 22:02 9 2.3 1.5 43.4% 35.0% 89.1% 0 0
Italy 3 11:43 3.7 0.7 1.7 37.5% 40.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions